dog-day cicada
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ve sầu hè: Một loài ve sầu (côn trùng thuộc họ Cicadidae) thường xuất hiện và kêu vào những ngày nóng nhất của mùa hè, khoảng tháng Bảy và tháng Tám. Tên gọi này liên quan đến "dog days" (những ngày nóng bức nhất trong năm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The loud buzzing of the dog-day cicada is a classic sound of late summer. (Tiếng kêu vo ve lớn của ve sầu hè là âm thanh đặc trưng của cuối mùa hè.)
- We found the empty shell of a dog-day cicada on the tree bark. (Chúng tôi tìm thấy vỏ xác rỗng của một con ve sầu hè trên vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the chorus of dog-day cicadas": chỉ tiếng kêu đồng thanh, rộ lên của nhiều con ve sầu hè cùng một lúc.
- The forest was filled with the chorus of dog-day cicadas. (Khu rừng tràn ngập tiếng kêu đồng thanh của ve sầu hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Cicada (n): ve sầu (tên gọi chung).
- Annual cicada (n): ve sầu hàng năm (một cách gọi khác cho cùng nhóm ve sầu, bao gồm dog-day cicada, vì chúng xuất hiện hằng năm).
- Harvest fly (n): tên gọi khác theo tiếng địa phương cho "dog-day cicada".
Từ đồng nghĩa
- Harvest fly: ruồi mùa gặt (tên gọi khác).
- Neotibicen canicularis: tên khoa học của một loài ve sầu hè phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Dog days (of summer): những ngày nóng nhất của mùa hè. Thành ngữ này là nguồn gốc đặt tên cho loài ve sầu này.
- The constant hum of insects is the soundtrack to the dog days of summer. (Tiếng vo ve không ngớt của côn trùng là nhạc nền cho những ngày hè nóng nực.)